PhuHoaDong.comPhú Hòa Đông
Lịch sử và tên gọi

Phú Hòa Đông thời chiến tranh: xã ven sông phía đông Củ Chi và đời sống dân thường

Vùng Phú Hòa Đông, Tân Thạnh Đông, Tân Thạnh Tây trong chiến tranh: vị trí ven sông, giữa Củ Chi và Tam giác sắt, đời sống dân thường và dấu vết còn lại.

A quiet memorial garden with frangipani trees and a simple stone stele in a rural Cu Chi commune, an elderly couple seen from behind standing quietly, soft evening light

Vùng nay là xã Phú Hòa Đông nằm ở chỗ rất đặc biệt trong chiến tranh: bên này là đất Củ Chi với hệ thống địa đạo, bên kia sông Sài Gòn là vùng Bến Cát mà tài liệu chiến tranh hay gọi là "Tam giác sắt", còn phía nam là con đường về Sài Gòn. Những xã ven sông như Phú Hòa Đông, Tân Thạnh Đông, Tân Thạnh Tây vì thế chịu nhiều đợt hành quân, bom pháo và xáo trộn dân cư.

Bài này không kể lại chiến sự theo từng trận, cũng không bình luận chính trị. Mục đích là giúp người đang sống ở đây, nhất là người trẻ và người nơi khác đến, hiểu vì sao vùng đất này có những dấu vết như bia tưởng niệm, nghĩa trang, những câu chuyện gia đình về những năm phải bỏ nhà, và vì sao đến nay vẫn cần cẩn thận với vật nổ còn sót. Những chi tiết riêng của từng ấp, từng trận chỉ nên lấy từ tài liệu lịch sử địa phương đã xuất bản và lời kể của người trong cuộc.

Vị trí ven sông: vì sao phía đông Củ Chi bị cuốn vào chiến tranh

Nhìn trên bản đồ, vùng Phú Hòa Đông là một dải đất dài ven bờ tây sông Sài Gòn. Ở thượng nguồn là Dầu Tiếng với rừng cao su; bên kia sông là vùng Bến Súc, Thanh Tuyền, rừng Thanh Điền thuộc Bến Cát cũ; phía bắc là vùng Bến Dược, Hố Bò; phía nam, xuôi dòng, là Hóc Môn rồi tới Sài Gòn. Ai kiểm soát được những khúc sông và các bến vượt sông ở đây là kiểm soát được một hành lang quan trọng giữa vùng rừng phía bắc và đô thị phía nam.

Chính vị trí ấy làm các xã ven sông trở thành nơi qua lại của người và hàng hóa trong kháng chiến, đồng thời là nơi các lực lượng đối phương tập trung hành quân, đặt đồn bốt, ném bom và pháo kích. Dân thường ở giữa, sống bằng ruộng vườn ven sông, chịu ảnh hưởng của cả hai phía. Nhiều gia đình kể về những đêm nằm hầm, những mùa không dám ra đồng, những lần phải dắt díu nhau đi nơi khác rồi lại trở về.

Điều nên nhớ là không phải mọi câu chuyện về Củ Chi trong chiến tranh đều diễn ra ở Phú Hòa Đông. Khu địa đạo Bến Dược và Bến Đình mà du khách biết thuộc các xã An Nhơn Tây và Nhuận Đức mới. Những gì xảy ra ở phía đông, ven sông, có lịch sử riêng, ít được kể hơn, và phần lớn còn nằm trong ký ức các gia đình.

Hai cuộc kháng chiến nhìn qua những mốc chung

Trong kháng chiến chống Pháp, vùng Củ Chi đã là địa bàn hoạt động của các lực lượng kháng chiến. Theo các tài liệu về khu di tích, những đoạn địa đạo đầu tiên được đào từ cuối thập niên 1940, ban đầu là hầm bí mật nhỏ, về sau nối dài và mở rộng. Các xã ven sông khi ấy là vùng nông thôn thưa dân, nơi đồn bốt và làng mạc xen nhau.

Bước sang giai đoạn 1954 đến 1975, chiến tranh ở đây ác liệt hơn nhiều. Từ năm 1966, quân Mỹ lập căn cứ Đồng Dù ở phía tây vùng Củ Chi, và các cuộc hành quân lớn được mở vào vùng Củ Chi cũng như vùng Tam giác sắt bên kia sông, trong đó có cuộc hành quân đầu năm 1967 mà tài liệu phương Tây gọi là Cedar Falls nhắm vào vùng Bến Súc, Thanh Tuyền. Vùng ven sông bên này nằm sát mép những chiến dịch ấy.

Bom đạn, chất làm rụng lá, việc ủi phá vườn cây và chuyển dân khiến cảnh quan nhiều nơi bị thay đổi hẳn. Củ Chi về sau được nhắc đến với tên gọi "đất thép thành đồng". Danh xưng ấy nói về sức chịu đựng của cả vùng, trong đó có những xã ven sông phía đông, nơi người dân sống giữa hai làn đạn suốt nhiều năm.

Sau năm 1975: dựng lại ruộng vườn và xóm ấp

Hòa bình đến, việc đầu tiên của các xã ven sông là trở về và dựng lại. Nhiều gia đình về nền nhà cũ chỉ còn lại gốc cây, hố bom và đất bỏ hoang nhiều năm. Công việc khai hoang lần này nặng nhọc không kém thời ông bà mở đất: phát quang, lấp hố, đắp lại bờ ruộng, khơi lại mương rạch, trồng lại tre và cây ăn trái quanh nhà. Ở nhiều nơi, việc dò tìm và xử lý bom mìn phải đi trước một bước để người dân có thể cày cấy an toàn.

Những năm đầu, đời sống còn rất thiếu thốn. Ruộng đất được tổ chức lại theo các chính sách của từng thời kỳ, rồi từ cuối thập niên 1980 kinh tế hộ gia đình được khuyến khích, người nông dân chủ động hơn trong việc chọn cây con. Hệ thống kênh thủy lợi dẫn nước từ hồ Dầu Tiếng về vùng Củ Chi cũ góp phần lớn vào việc hồi sinh đồng ruộng, giúp nhiều nơi làm được nhiều vụ trong năm.

Cũng trong những thập kỷ ấy, các địa phương lập nghĩa trang, đài tưởng niệm, quy tập hài cốt, và nhiều gia đình đi tìm người thân thất lạc. Những công việc này vẫn còn tiếp tục đến nay ở nhiều nơi. Với người Phú Hòa Đông, ký ức chiến tranh và công cuộc dựng lại quê hương gắn chặt với nhau: con đường, con kênh, vườn cây hôm nay đều mọc lên trên nền đất đã từng bị tàn phá.

Đời sống dân thường: những điều hay được kể lại

Hầm trong nhà. Nhiều gia đình đào hầm trú ẩn ngay dưới nền nhà hoặc ngoài vườn. Người lớn tuổi ở các ấp ven sông thường kể về cách nghe tiếng máy bay, tiếng pháo để biết lúc nào phải xuống hầm.

Ruộng vườn bỏ hoang. Có những năm ruộng gần sông không canh tác được, vườn cây bị phá. Khi hòa bình, việc đầu tiên của nhiều nhà là khai hoang lại, lấp hố bom để có đất trồng trọt.

Gia đình ly tán. Chiến tranh chia cắt nhiều gia đình theo những con đường khác nhau. Đây là chủ đề nhạy cảm trong ký ức địa phương; khi nghe kể, nên lắng nghe và tôn trọng, không phán xét.

Đi lại bằng đò. Việc qua lại hai bờ sông bằng ghe, đò gắn với nhiều câu chuyện cả đời thường lẫn chiến tranh. Bến đò vì thế là nơi lưu giữ ký ức của nhiều thế hệ.

Trẻ con lớn lên giữa chiến tranh. Nhiều người nay đã ngoài bảy mươi tuổi từng là trẻ em trong những năm ấy. Lời kể của họ là nguồn tư liệu sống mà sách vở không thay được.

Dấu vết còn lại trên đất Phú Hòa Đông hôm nay

Đi trong xã hôm nay, dấu vết chiến tranh không hiện ra như ở khu di tích. Đó là những đài tưởng niệm, nghĩa trang liệt sĩ của địa phương, những tấm bia ghi tên người đã mất, những ngôi nhà tình nghĩa, và những câu chuyện được kể lại trong ngày giỗ. Nhiều con đường trong xã mang tên những người con của vùng đất, theo lối đặt tên đường để ghi nhận người có công.

Trên đồng ruộng, vết tích rõ nhất là những ao hồ hình tròn mà người già nói là hố bom cũ, nay đã thành ao nuôi cá hoặc bị san lấp. Cây cối ven sông đã mọc lại, vườn cây ăn trái, ruộng rau và trại bò che phủ gần hết những vùng đất từng trơ trụi. Với người trẻ lớn lên sau này, khó hình dung cảnh cũ nếu không có lời kể và ảnh tư liệu.

Một dấu vết khác ít người để ý là cách người lớn tuổi gọi tên các khoảnh đất: "chỗ đồn cũ", "bãi trực thăng", "đường xe tăng". Những cách gọi ấy không có trên giấy tờ, nhưng cho biết nơi nào từng là đồn bốt, bãi đáp hay đường hành quân. Ghi lại chúng cùng vị trí tương đối là một cách giữ ký ức gắn với mặt đất, trước khi nhà xưởng và đường mới phủ kín.

Người muốn tìm hiểu kỹ nên tìm đọc các công trình lịch sử địa phương đã xuất bản về Củ Chi, về các xã ven sông, và ghé các khu di tích của vùng để có cái nhìn chung. Khu địa đạo ở xã láng giềng phía bắc là nơi có trưng bày hệ thống và hướng dẫn viên, phù hợp để bắt đầu.

Gặp vật lạ nghi là bom mìn, đạn cũ: làm gì

Dù chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, ở những vùng từng có giao tranh như Củ Chi cũ, khi đào móng nhà, đào ao, cày sâu hay nạo vét kênh thỉnh thoảng vẫn gặp vật nổ còn sót. Đây là nguy hiểm thật, không nên coi thường.

  1. Dừng ngay công việc khi thấy vật bằng kim loại có hình dạng lạ, han gỉ, hình trụ, hình quả, có ngòi hay cánh đuôi.
  2. Không chạm, không lay, không cố đào lên, không đốt lửa gần, không đem bán phế liệu. Nhiều tai nạn xảy ra vì tưởng là sắt vụn.
  3. Đánh dấu và rào khu vực bằng cọc, dây, vật dễ thấy; giữ trẻ em và vật nuôi tránh xa.
  4. Báo ngay cho công an xã hoặc ban chỉ huy quân sự xã, hoặc ủy ban xã để được chuyển tới lực lượng chuyên trách xử lý.
  5. Chờ hướng dẫn trước khi làm tiếp; nếu đang thi công công trình, báo cho chủ thầu và người làm cùng.

Khi mua đất vườn hoặc chuẩn bị xây dựng ở vùng đất trống lâu năm, nên hỏi thăm chính quyền địa phương về lịch sử khu đất và các khuyến cáo rà phá nếu có. Đó là việc nhỏ so với rủi ro.

Ghi lại ký ức chiến tranh trong gia đình một cách đúng mực

Ký ức của người lớn tuổi đang mất dần theo thời gian. Nếu gia đình bạn muốn ghi lại, vài nguyên tắc giúp tư liệu có giá trị và không làm tổn thương ai:

  • Hỏi khi người kể sẵn lòng; có những chuyện đau lòng mà người trong cuộc chưa muốn nói.
  • Ghi đúng lời kể, kèm tên người kể, năm sinh, nơi ở và ngày ghi; không tự sửa cho "hay" hơn.
  • Phân biệt điều người kể tận mắt thấy với điều nghe người khác kể lại.
  • Giữ gìn giấy tờ, ảnh cũ, giấy báo tử, giấy khen trong túi chống ẩm; chụp bản sao để chia cho các nhánh trong họ.
  • Không dùng ký ức gia đình để quy kết người khác; chiến tranh để lại vết thương ở mọi phía.

Những tư liệu như vậy, khi được chia sẻ với nhà trường hoặc tổ chức lưu trữ của địa phương, có thể giúp thế hệ sau hiểu quê mình một cách trung thực và nhân hậu hơn.

Câu hỏi thường gặp

Phú Hòa Đông có khu di tích địa đạo không?

Khu địa đạo Củ Chi mở cửa cho du khách nằm ở Bến Dược và Bến Đình, thuộc xã An Nhơn Tây và xã Nhuận Đức mới, không thuộc Phú Hòa Đông. Từ Phú Hòa Đông có thể đi lên phía bắc theo tỉnh lộ 15 để tới khu Bến Dược.

Tam giác sắt là vùng nào?

Đó là tên gọi trong tài liệu chiến tranh chỉ vùng đất bên kia sông Sài Gòn thuộc Bến Cát cũ, quanh các làng Bến Súc, Thanh Tuyền và rừng Thanh Điền. Vùng này đối diện các xã ven sông phía đông Củ Chi, nên lịch sử hai bờ gắn với nhau.

Vì sao Củ Chi được gọi là đất thép thành đồng?

Danh xưng này nói về sức chịu đựng và sự kiên cường của người dân Củ Chi qua những năm chiến tranh ác liệt, gắn với hệ thống địa đạo và những trận đánh trên địa bàn. Tên gọi dùng cho cả vùng, không riêng một xã nào.

Đào đất làm nhà gặp vật lạ bằng sắt thì báo ai?

Dừng việc, không chạm vào, rào khu vực và báo ngay cho công an xã, ban chỉ huy quân sự xã hoặc ủy ban xã để được chuyển tới lực lượng chuyên trách. Tuyệt đối không tự đào lên hay bán phế liệu.

Tìm tài liệu lịch sử riêng của Phú Hòa Đông ở đâu?

Nên tìm các cuốn lịch sử địa phương về Củ Chi và các xã đã xuất bản, hỏi thư viện, nhà truyền thống của địa phương nếu có, và hỏi chính quyền xã. Lời kể của người lớn tuổi cũng là nguồn quý nếu được ghi lại cẩn thận.

Kể chuyện chiến tranh cho con cháu thế nào cho phù hợp?

Nên kể theo lứa tuổi, tập trung vào đời sống con người, sự mất mát và giá trị của hòa bình, tránh chi tiết bạo lực với trẻ nhỏ. Đưa các con đi thăm di tích cùng hướng dẫn viên cũng giúp câu chuyện có bối cảnh rõ ràng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.